Tài chính cá nhân | 27/03/2025

Tổng hợp các loại vàng trên thị trường hiện nay

Hiện nay, trên thị trường Việt Nam có nhiều loại vàng với các đặc điểm và giá trị khác nhau, phục vụ cho cả nhu cầu trang sức và đầu tư. Từ vàng ta, vàng trắng đến vàng Ývàng mỹ ký, mỗi loại đều có những đặc trưng riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất các loại vàng và tránh được những rủi ro mua phải vàng “trôi nổi” trên thị trường.

Các loại vàng trên thị trường hiện nay

Thị trường vàng rất phong phú, đa dạng
Thị trường vàng rất phong phú, đa dạng

1. Vàng 9999 – Vàng ta

Vàng 9999, còn được gọi là vàng ta hoặc vàng 24K, là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, với tỷ lệ vàng nguyên chất lên đến 99.99%. Vàng 9999 có màu vàng đậm tự nhiên và được ưa chuộng để tích trữ hoặc đầu tư vì giữ được giá trị theo thời gian. Loại vàng này ít được dùng làm trang sức vì độ cứng thấp dễ bị biến dạng nhưng lại phổ biến để làm trang sức cao cấp hoặc vàng thỏi, vàng miếng…

2. Vàng 999 – Vàng 24K

Vàng 999 có hàm lượng vàng nguyên chất đạt khoảng 99.9%, gần giống với vàng 9999. Vàng 999 cũng có màu vàng đậm, thường được dùng để đầu tư hoặc tích trữ. Đặc điểm của vàng 999 là có độ mềm và dễ biến dạng khi chế tác, nên không phổ biến trong sản xuất trang sức đeo hàng ngày.

3. Vàng trắng (Vàng trắng 10K, 14K, 18K)

Vàng trắng là loại vàng pha trộn thêm các kim loại khác như bạc, paladium, niken, platinum hoặc ruthenium để có màu trắng sáng. Tùy theo độ tuổi của vàng (10K, 14K, 18K), tỷ lệ vàng nguyên chất sẽ khác nhau. Vàng trắng 10K chứa khoảng 41.7% vàng nguyên chất, trong khi vàng trắng 18K chứa đến 75% vàng nguyên chất. Vàng trắng có màu sắc tinh tế, phù hợp làm trang sức cao cấp, bền đẹp.

4. Vàng hồng (Vàng hồng 10K, 14K, 18K)

Vàng hồng là loại vàng có màu sắc đặc trưng pha giữa vàng và hồng nhạt, do được pha thêm đồng và bạc. Tương tự như vàng trắng, vàng hồng có độ tuổi vàng 10K, 14K, 18K tương ứng với tỷ lệ vàng nguyên chất khác nhau. Vàng hồng được ưa chuộng trong chế tác trang sức vì màu sắc sang trọng, nữ tính.

5. Vàng Tây (Vàng 8K, 9K, 10K, 14K, 18K)

Vàng Tây là loại vàng pha trộn với các kim loại khác, với độ tuổi từ 8K đến 18K. Tùy vào tỷ lệ pha trộn mà màu sắc và giá trị của vàng Tây có sự khác biệt. Vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất, vàng 14K chứa 58.5% vàng, còn vàng 10K chỉ có 41.7% vàng. Vàng Tây có độ bền cao và được dùng phổ biến trong trang sức nhờ giá thành hợp lý và tính thẩm mỹ.

6. Vàng Ý (Vàng Ý 750, 925)

Vàng Ý là loại vàng được chế tác theo công nghệ và tiêu chuẩn của Ý, nổi tiếng với màu trắng sáng, đẹp mắt. Vàng Ý có các tỷ lệ như vàng Ý 750 (75% vàng) và vàng Ý 925 (92.5% vàng). Vàng Ý thường được sử dụng trong trang sức cao cấp và có độ bền tương đối cao, phù hợp làm các món đồ tinh xảo.

7. Vàng non

Vàng non là thuật ngữ chỉ các loại vàng có tỷ lệ vàng nguyên chất thấp, dưới mức 40%. Vàng non thường có giá thành thấp và được dùng làm trang sức thời trang, nhưng không giữ giá trị đầu tư cao. Vàng non có độ bền thấp, dễ phai màu và bị biến dạng nếu tiếp xúc với hóa chất.

8. Vàng mỹ ký

Vàng mỹ ký là loại vàng được phủ một lớp mỏng vàng thật lên bề mặt kim loại khác như đồng, bạc. Loại vàng này có giá thành rẻ, dùng phổ biến trong sản xuất trang sức thời trang, tuy nhiên không có giá trị đầu tư lâu dài. Vàng mỹ ký dễ phai màu và mất lớp phủ vàng sau thời gian ngắn sử dụng.

So sánh các loại vàng

Vàng thường được so sánh qua độ tinh khiết
Vàng thường được so sánh qua độ tinh khiết

Qua độ tinh khiết

  • Vàng ta và vàng 9999 có độ tinh khiết cao nhất, với tỷ lệ vàng nguyên chất đạt 99.99%, phù hợp để tích trữ và đầu tư.
  • Vàng Tâyvàng Ý có độ tinh khiết thấp hơn do pha trộn với kim loại, nhưng có độ bền cao, thích hợp làm trang sức.
  • Vàng nonvàng mỹ ký có độ tinh khiết rất thấp, chủ yếu phục vụ nhu cầu thẩm mỹ ngắn hạn.

Qua giá trị đầu tư

  • Vàng 9999 và vàng 24K là lựa chọn hàng đầu cho mục đích tích trữ và đầu tư dài hạn, do khả năng giữ giá trị tốt nhất.
  • Vàng Tâyvàng Ý có thể dùng làm trang sức lâu dài, nhưng giá trị tích trữ thấp hơn vàng 24K.
  • Vàng mỹ ký và vàng non không thích hợp để đầu tư vì giá trị thấp, dễ mất giá và có độ bền kém.

Việc lựa chọn loại vàng để đầu tư phụ thuộc vào mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro, và thời gian đầu tư của mỗi người. Nếu bạn muốn bảo toàn tài sản và đầu tư dài hạn, vàng 9999 (vàng ta, vàng 24K) là lựa chọn tối ưu nhất. Loại vàng này có độ tinh khiết cao, ít bị mất giá và dễ thanh khoản khi cần thiết.

Trong khi đó, vàng Tây, vàng trắng, vàng hồng, và vàng Ý chủ yếu phù hợp với mục đích trang sức hoặc đầu tư ngắn hạn. Đầu tư vào các loại vàng này ít phù hợp cho việc tích lũy và bảo toàn giá trị do giá trị phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời trang và nhu cầu thị trường.

Giá các loại vàng hôm nay

Giá các loại vàng thay đổi theo các yếu tố kinh tế thế giới và trong nước
Giá các loại vàng thay đổi theo các yếu tố kinh tế thế giới và trong nước

Giá các loại vàng thay đổi theo các yếu tố kinh tế thế giới và trong nước

Giá các loại vàng thường biến động theo giá vàng thế giới và các yếu tố kinh tế trong nước như tỷ giá ngoại tệ và lạm phát. Giá vàng 9999 thường cao nhất trên thị trường, theo sau là vàng Tây, vàng Ý và vàng non. Để có thông tin giá vàng hôm nay, bạn nên tham khảo từ các cửa hàng vàng bạc uy tín hoặc các sàn giao dịch vàng lớn tại Việt Nam.

Giá vàng tham khảo tại ngày 21/03/2025 tại PNJ:

  • Vàng 24k: 97.700.000 đ/ lượng
  • Vàng 18k: 73.950.000 đ/ lượng
  • Vàng 14k: 57.710.000 đ/ lượng
  • Vàng 10k: 41.080.000 đ/ lượng

Trên đây là những thông tin về các loại vàng trên thị trường hiện nay, giúp bạn hiểu rõ từng loại vàng, ưu nhược điểm và giá trị của chúng. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn lựa chọn loại vàng phù hợp với nhu cầu sử dụng và đầu tư của mình.

share facebook
Author

Tác giả:

Phạm Ngọc Ánh

Đã đóng góp: 1 bài viết

Bài viết liên quan